GKI 4C

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Bích Chi (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:42' 29-10-2012
Dung lượng: 19.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích: 0 người
TRƯỜNG TIỂU HỌC PHONG CHƯƠNG I BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT KTGK I
Năm học 2012 - 2013 Lớp 4C
Môn học: Tiếng việt + Toán

STT Họ và tên học sinh Ngày sinh Giới tính KTGKI /TV KTGKI / TOÁN XL GKI
1 Trần Quang Phước Bảo 25/02/2003 Nam 5 5 TB
2 Trần Quang Bình 20/06/2003 Nam 7 9 K
3 Nguyễn Hữu Chiến 29/06/2003 Nam 5 7 TB
4 Nguyễn Tiến Đạt 07/07/2003 Nam 8 8 K
5 Nguyễn Aí Thiềm Định 20/10/2003 Nam 8 5 TB
6 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 17/11/2003 Nữ 10 10 G
7 Nguyễn Thị Hân 08/12/2003 Nữ 8 8 K
8 Nguyễn Thị Hiếu 23/07/2003 Nữ 9 8 K
9 Nguyễn Văn Hiếu 01/12/2003 Nam 7 8 K
10 Phạm Ngọc Hiếu 17/11/2003 Nam 4 3 Y
11 Nguyễn Thị Huế 11/12/2003 Nữ 7 8 K
12 Trần Thị Huyền 03/07/2003 Nữ 7 3 Y
13 Nguyễn Thanh Khiêm 19/09/2003 Nam 8 5 TB
14 Nguyễn Thị Lan 16/06/2003 Nữ 5 2 Y
15 Phạm Thị Lệ 01/01/2003 Nữ 8 8 K
16 Nguyễn Thị Kiều Linh 01/08/2003 Nữ 10 8 K
17 Nguyễn Thị Thùy Linh 03/04/2003 Nữ 7 8 K
18 Nguyễn Ái Trường Lưu 05/10/2003 Nam 7 5 TB
19 Lê Viết Lý 22/11/2003 Nam 4 1 Y
20 Lê Minh Mẩn 19/03/2003 Nam 4 9 Y
21 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 07/07/2003 Nữ 8 7 K
22 Trần Thị Yến Nhi 22/10/2003 Nữ 7 5 TB
23 Nguyễn Thanh Nhiệm 15/01/2003 Nam 6 7 TB
24 Nguyễn Văn Quảng 10/03/2003 Nam 6 6 TB
25 Nguyễn Trọng Thăng 03/05/2003 Nam 6 3 Y
26 Nguyễn văn Thịnh 04/03/2003 Nam 7 4 Y
27 Nguyễn VĂn Tín 11/08/2003 Nam 5 5 TB
28 Nguyễn Thanh Trãi 15/11/2003 Nam 6 7 TB
29 Lê Thị Thùy Trọng 21/08/2003 Nữ 8 7 K
30 Nguyễn Thị Cẩm Tú 16/04/2003 Nữ 6 5 TB
31 Nguyễn Hữu Xin 01/12/2003 Nam 7 7 K
32 Nguyễn Thị Mỹ Yến 20/07/2003 Nữ 7 5 TB





























 
Gửi ý kiến